
【Hướng dẫn về sức hấp dẫn và cách thưởng thức Kabuki】Trải nghiệm nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản!
Kabuki là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản. Với nhiều sức hấp dẫn khác nhau, Kabuki từ lâu đã luôn là một hình thức giải trí được yêu thích tại Nhật Bản qua mọi thời đại. Khi bước vào nhà hát Kabuki, bạn sẽ như lạc vào một không gian phi thường nhật. Các diễn viên Kabuki, niềm tự hào của Nhật Bản, đã gìn giữ và tiếp nối truyền thống hơn 400 năm, sẽ mang đến những điệu múa rực rỡ và những sân khấu lộng lẫy. Đây là khoảng thời gian đặc biệt để thưởng thức trọn vẹn vẻ đẹp của trang phục lấp lánh, âm thanh của các nhạc cụ Nhật Bản như shamisen, cùng những động tác múa tinh tế đến từng đầu ngón tay. Trong thế giới sân khấu này, về cơ bản mọi vai diễn đều do nam giới đảm nhiệm. Cả vai nam “tachiyaku” lẫn vai nữ “onnagata” đều có vẻ đẹp phong cách riêng. Dù không hiểu ngôn ngữ cũng không sao, chỉ cần nắm được vài điểm chính khi xem là đủ! Khi trực tiếp thưởng thức, chắc chắn sẽ có điều gì đó chạm đến cảm xúc của bạn.
Lịch sử của Kabuki
Kabuki là loại hình kịch truyền thống của Nhật Bản ra đời vào đầu thời Edo. Người ta cho rằng Kabuki bắt nguồn từ năm 1603, do một nhân vật tên là Izumo no Okuni khởi xướng tại Kyoto. Đó là câu chuyện từ hơn 400 năm trước. Từ nguyên của “kabuki” được cho là từ “kabuku”, nghĩa là khác thường hay lập dị. Điệu múa “kabuki odori”, được trình diễn trong trang phục mô phỏng những “kabukimono” – những người ăn mặc táo bạo, đi đầu xu hướng và không bị gò bó bởi lối nghĩ cũ – chính là cội nguồn của Kabuki ngày nay. “Kabuki odori” ngày càng nổi tiếng, sau đó xuất hiện “onna kabuki” do phụ nữ như kỹ nữ biểu diễn và “wakashu kabuki” do các thiếu niên biểu diễn. Tuy nhiên, vì bị cho là làm rối loạn phong tục, cả hai đều bị chính quyền Mạc phủ thời đó cấm. Từ đó, “yarō kabuki” với thành phần chủ yếu là nam giới trưởng thành ra đời. Trong “yarō kabuki”, cả vai nữ cũng do nam diễn, và đây chính là nền tảng dẫn tới Kabuki ngày nay. Từ đó, Kabuki tiếp tục phát triển với hai trung tâm chính là Edo (Tokyo) và Kamigata (Osaka, Kyoto).
Kabuki đã phát triển theo cách riêng của mình bằng cách tiếp thu những câu chuyện thú vị và cách biểu đạt diễn xuất từ nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau như Noh, Kyogen, Bunraku và Rakugo. Vừa gìn giữ truyền thống, Kabuki vừa không ngừng tiếp nhận cái mới và tiếp tục tiến hóa. Người đương thời bị cuốn hút mạnh mẽ bởi loại hình sân khấu sử dụng những kỹ thuật tiên tiến nhất lúc bấy giờ. Không khí sôi động khi ấy được ví như các “live house” ngày nay.
Kabuki được cấu thành từ ba yếu tố: kịch, múa và âm nhạc.
Trên sân khấu toàn là nam giới! Ngay cả vai nữ cũng do nam đảm nhiệm
Nhiều diễn viên Kabuki được rèn luyện từ nhỏ về múa truyền thống Nhật Bản, nagauta, shamisen và nhiều bộ môn khác. Có người xuất thân từ gia đình nhiều đời làm diễn viên Kabuki và nối nghiệp, có người trở thành đệ tử hoặc con nuôi của diễn viên Kabuki, cũng có người vào trường đào tạo diễn viên Kabuki để học tập rồi bước vào nghề.
Như đã đề cập ở trên, do bối cảnh lịch sử, về cơ bản người biểu diễn trên sân khấu đều là nam giới. Ngay cả những diễn viên trông như thiếu nữ cũng là nam đóng. Họ không chỉ trang điểm, đội tóc giả và thể hiện dáng vẻ nữ tính, mà từ diện mạo, giọng nói đến cử chỉ đều giống phụ nữ đến mức nhiều người ngạc nhiên và lầm tưởng rằng “Có phụ nữ diễn trong Kabuki sao?”.
Onnagata mê hoặc khán giả bằng những động tác đẹp mắt, nhưng thực ra đây là vai diễn đòi hỏi thể lực rất lớn.
Trước hết, tư thế cơ bản là ép hai xương bả vai lại gần nhau. Bạn có thể thử đứng trước gương và kéo hai xương bả vai về gần trung tâm lưng. Làm như vậy, có phải cổ sẽ trông dài hơn và bề ngang vai như hẹp lại không? Nhờ thế, diễn viên có thể thể hiện nét nữ tính qua phần cổ thanh tú, đồng thời khiến bề ngang vai trông nhỏ hơn nam giới. Ngoài ra, họ còn hạ thấp trọng tâm và giữ cho mặt trong hai đầu gối áp sát nhau. Nhờ vậy, cơ thể sẽ trông nhỏ nhắn hơn các diễn viên nam khác một cỡ. Đó là tư thế cơ bản. Nếu thực sự thử làm, bạn sẽ thấy cần sức mạnh phần cơ trung tâm rất lớn. Những onnagata di chuyển duyên dáng, đẹp mắt và nhẹ nhàng trên sân khấu thực chất đã phải nỗ lực rất nhiều phía sau hậu trường để tạo nên vẻ đẹp ấy.
Ngay cả trong onnagata cũng có rất nhiều kiểu vai khác nhau. Từ công chúa trẻ tuổi đến những vai phụ nữ lớn tuổi, diễn viên phải thể hiện được cả tuổi tác lẫn địa vị. Điều đó không chỉ được phân biệt qua tóc giả và trang phục, mà còn qua cử chỉ.
Ví dụ, chỉ riêng động tác “khóc” thôi cũng đã khác nhau tùy theo vai diễn.
Công chúa hầu như không đưa tay ra khỏi tay áo kimono. Khi khóc, họ dùng phần cổ tay áo đưa lên mắt để biểu đạt. Cũng là vai cô gái trẻ, nhưng nếu là con gái thị dân thì sẽ không dùng cổ tay áo mà dùng phần tay áo rủ xuống của kimono để chạm vào mắt khi khóc.
Phụ nữ quý tộc thì dùng kaishi gấp sẵn, tức loại giấy washi nhỏ gấp đôi. Còn kỹ nữ sẽ hơi kéo juban, tức lớp áo mặc trong kimono, ra khỏi cổ tay áo và dùng nó.
Như vậy, chỉ riêng động tác khóc thôi cũng đã thay đổi đa dạng tùy nhân vật.
Khi xem onnagata trên sân khấu, đừng chỉ dừng lại ở ấn tượng đẹp mắt mà hãy chú ý cả những cử chỉ tinh tế nữa!
Tất nhiên, ở tachiyaku cũng có thể nhận ra sự khác biệt về địa vị, tuổi tác và nhiều yếu tố khác qua tóc giả, trang phục và cử chỉ.
Chỉ cần nhìn lớp trang điểm là biết nhân vật có tính cách và thân phận ra sao
Trong Kabuki, diễn viên hóa trang trên khuôn mặt. Có nhiều kiểu trang điểm khác nhau, và chỉ cần nhìn lớp hóa trang cũng có thể biết được nhân vật có tính cách hay địa vị thế nào. Diễn viên tự trang điểm cho mình mỗi ngày trước giờ diễn.
Trước hết, toàn bộ khuôn mặt sẽ được phủ một màu nền duy nhất. Màu nền này được gọi là “jiiro”, và chỉ với màu nền ấy cũng có thể phần nào phân biệt được nhân vật.
- Màu trắng… thường là người có địa vị cao quý, người tốt, hoặc nam chính điển trai trong các câu chuyện tình yêu. Tuy nhiên, ngay cả nhân vật phản diện, nếu có địa vị cao hoặc là mỹ nam, cũng thường được tô mặt trắng.
- Màu đỏ… thường mang tính cách tay sai của phản diện, gia nhân, hoặc kẻ côn đồ cấp thấp.
- Màu da… thường là thị dân hoặc nhân vật phản diện.

Như vậy, chỉ cần nhìn màu nền của khuôn mặt là có thể nhanh chóng nhận ra tính cách hay thân phận của nhân vật.
Sau đó, người ta sẽ thêm lông mày, son môi, má hồng, râu và các chi tiết khác. Các diễn viên Kabuki gọi việc trang điểm là “làm mặt”.
Ngoài ra, ở các vai nam trong Kabuki còn có một kiểu hóa trang gọi là “kumadori”.
Đây là cách trang điểm dùng bút vẽ các đường nét rồi lấy ngón tay tán ra. “Kuma” mang ý nghĩa ranh giới giữa ánh sáng và bóng tối. Nếu so với kiểu trang điểm thông thường của chúng ta, nó giống như cách nhấn mạnh khối bằng highlight và shading. Đây là kiểu hóa trang đặc trưng của Kabuki, phóng đại các mạch máu và cơ bắp trên khuôn mặt để thể hiện nhân vật.

Khi nhắc đến diễn viên Kabuki, bạn thường hình dung kiểu trang điểm nào? Có lẽ là kiểu hóa trang có những đường kẻ màu đỏ. Đó chính là kiểu trang điểm gọi là “kuma”. Nhân vật có nhiều đường đỏ là kiểu nhân vật thuộc “dương”. Nói cách khác, đó là những người hùng chính nghĩa, các chàng trai trẻ đầy nhiệt huyết, tức những kiểu nhân vật “siêu anh hùng”. Hơn nữa, số lượng đường đỏ càng nhiều thì đặc tính ấy càng được cường điệu. Ngay cả cùng một nhân vật, số lượng đường kuma đôi khi cũng thay đổi tùy cảnh diễn.
Nếu có nhân vật “dương” thì tất nhiên cũng có nhân vật “âm”. Những nhân vật có kumadori màu xanh hoặc nâu thường là đại ác nhân hay yêu quái. Đặc biệt, kumadori màu xanh thường biểu thị kẻ ác mạnh mẽ hoặc oán linh, còn kumadori màu nâu thường biểu thị quỷ dữ.
Nói cách khác, chỉ cần nhìn hóa trang của nhân vật trong Kabuki là có thể nhận ra ngay ai là “người hùng chính nghĩa”, ai là “phản diện” hay “oán linh”. Dù câu chuyện có khó hiểu, bạn vẫn có thể theo dõi mạch truyện bằng cách quan sát kỹ lớp hóa trang.
Ngoài kiểu nhân vật “dương” và “âm”, còn có cả kiểu nhân vật hài hước. Ngay cả khi dùng kumadori màu đỏ, nếu đó là kiểu kumadori vui nhộn lấy cảm hứng từ động vật hay các hình tượng tương tự, thì nhân vật đó sẽ là vai hề.
Tóc giả và trang phục
Khi xem Kabuki, đừng quên chú ý đến tóc giả và trang phục.
Trước hết là trang phục. Đây cũng là một trong những điểm hấp dẫn của Kabuki, vô cùng lộng lẫy và xa hoa. Trang phục được làm bằng lụa tơ tằm nguyên chất. Đặc biệt, trang phục của vai “keisei” – cấp bậc cao nhất trong các vai kỹ nữ – được cho là nặng từ 30 đến 40 kg, với đặc trưng là rất đồ sộ. Các diễn viên Kabuki hẳn phải rất vất vả khi vừa mặc bộ đồ đó vừa biểu diễn, nhưng với khán giả thì đây thực sự là cảnh tượng hoa lệ. Ngay khoảnh khắc keisei xuất hiện trên sân khấu, vẻ đẹp ấy sẽ lập tức thu hút mọi ánh nhìn.

Trong khi biểu diễn, có một thủ pháp phục trang gọi là “bukkari” để thể hiện sự thay đổi lớn trong tính cách của nhân vật. Ví dụ, khi một yêu ma giả dạng làm người và bộc lộ hình dạng thật vốn được che giấu, “bukkari” sẽ được sử dụng. Trên sân khấu, để khán giả nhìn thấy, phần kimono thân trên sẽ được buông xuống phía thân dưới, để lộ mặt trong có hoa văn rực rỡ.
Tiếp theo là tóc giả.
Phần lớn được làm theo phong tục thời Edo.
Tóc giả cũng có rất nhiều loại, thậm chí được cho là có hơn 1.000 kiểu. Mỗi vai diễn đều có những quy tắc chi tiết riêng về tóc giả. Phần tóc búi gọi là “mage” – tức phần tóc được gom lại và uốn cong – sẽ khác nhau về hình dáng, độ dày và góc uốn tùy theo vai. Nói cách khác, chỉ cần nhìn tóc giả cũng có thể hiểu được tuổi tác, hoàn cảnh, nghề nghiệp, tính cách và vai trò của nhân vật.
Ví dụ với onnagata, chỉ cần nhìn hình dáng tóc giả và đồ cài tóc là có thể biết nhân vật đã kết hôn hay chưa, giàu hay nghèo. Từ các món trang trí trên tóc giả cũng có thể nhận ra địa vị và tuổi tác. Với vai “keisei” được nhắc tới ở phần trang phục, tổng số trâm cài và lược lớn dùng trên tóc có thể lên đến gần 20 chiếc. Khối lượng của chúng được cho là vượt quá 3 kg.
Tóc giả cũng như trang phục, đôi khi sẽ thay đổi trong lúc biểu diễn. Ở những cảnh thể hiện tình trạng bi thảm như mổ bụng tự sát, diễn viên sẽ tháo dần mái tóc vốn được chải gọn ngay trước mặt khán giả, cố ý làm cho tóc trở nên rối bời.
Ngoài ra, tóc giả không được làm sẵn hàng loạt. Khi vở diễn và phân vai đã được quyết định, nghệ nhân làm tóc giả, người vấn tóc và diễn viên Kabuki sẽ cùng trao đổi kỹ lưỡng để tạo nên bộ tóc giả đó.
Kabuki còn có màn dàn dựng gọi là “hayagawari”, tức thay nhanh trang phục, tóc giả và các chuẩn bị khác. Khi một diễn viên Kabuki đảm nhiệm từ hai vai trở lên trong cùng một cảnh, họ sẽ thay trang phục, tóc giả, thậm chí cả lớp hóa trang trong thời gian rất ngắn để xuất hiện trở lại như một nhân vật hoàn toàn khác. Vì quá nhanh, hơn nữa thường còn xuất hiện từ vị trí khác với nơi vừa rời đi, nên khán giả có cảm giác như đang xem ảo thuật. Có những lúc cùng một diễn viên nổi tiếng vừa thể hiện tachiyaku vừa onnagata, nhờ đó khán giả được xem cả hai kiểu vai trong một vở diễn, khiến màn hayagawari càng đáng xem hơn. Thậm chí có những vở mà một diễn viên đảm nhiệm hơn 10 vai khác nhau.
Kabuki hấp dẫn không chỉ ở diễn xuất mà còn ở trang phục, tóc giả và hóa trang.
Những điểm nhấn của diễn viên Kabuki, tiếng hô cổ vũ và tiếng vỗ tay
Khi cảm thấy “Tuyệt vời!” hay “Đẹp quá!”, hãy vỗ tay dành cho diễn viên Kabuki. Có thể sẽ có người băn khoăn: “Muốn vỗ tay nhưng không biết lúc nào là đúng!”. Thực ra có những khoảnh khắc rất dễ nhận biết để vỗ tay. Trên sân khấu, có lúc diễn viên Kabuki đang diễn thì bất ngờ dừng hẳn lại trong một tư thế cử động lớn. Đó gọi là “mie”, tức động tác dừng chuyển động và tạo dáng khi cảm xúc hoặc hành động của diễn viên lên đến cao trào. Khi diễn viên tạo “mie”, hãy dành cho họ một tràng pháo tay lớn. Lúc vào “mie”, thường cũng sẽ vang lên âm thanh “ki” – một hiệu ứng âm thanh sẽ được nói ở phần sau – nên khá dễ nhận ra.

Nhân tiện, trong tiếng Nhật, cách nói “kiru mie” mang nghĩa thể hiện thái độ khoa trương, và nguồn gốc của cách nói này chính là thuật ngữ “mie” trong Kabuki.
Những người ra vào sân khấu nhưng không diễn là ai?
Đôi khi có những người bất ngờ xuất hiện trên sân khấu, mặc trang phục đen và đội khăn trùm đầu màu đen. Họ là ai? Thực ra, theo quy ước sân khấu, những người mặc đồ đen này được xem như là “không nhìn thấy”. Họ được gọi là “kurogo”. Đây là những người hỗ trợ diễn viên Kabuki, dọn các đạo cụ không còn cần thiết trong lúc diễn hoặc mang những thứ cần thiết từ cánh gà ra sân khấu.
Mặt khác, trong số những người hỗ trợ cũng có người để lộ mặt và mặc hakama. Họ được gọi là “koken”. Những người này cũng dọn đạo cụ và giúp thay trang phục trên sân khấu. Đây là vai trò không thể thiếu để vở diễn diễn ra suôn sẻ, và thông thường do các diễn viên Kabuki đang trong quá trình học việc đảm nhiệm.
Kabuki thực ra là cả một dàn nhạc giao hưởng! Hãy thưởng thức cả âm thanh bằng đôi tai
Nhạc nền và hiệu ứng âm thanh trong Kabuki về cơ bản đều là âm thanh sống, được biểu diễn trực tiếp tại chỗ. Nghĩ theo cách đó, Kabuki là một loại hình giải trí cho phép thưởng thức cả diễn xuất lẫn âm nhạc.
Trước hết là nhạc nền. Theo tiếng đàn shamisen, phần lời sẽ giải thích bối cảnh trên sân khấu hoặc kể về tâm trạng, cảm xúc của nhân vật, đóng vai trò giống như lời dẫn truyện. Việc biểu diễn có thể diễn ra ở phía phải sân khấu (kamite = bên phải khi nhìn vào sân khấu) hoặc bên trái sân khấu (shimote = bên trái khi nhìn vào sân khấu), và trong các tiết mục múa, dàn nhạc cũng có thể chơi trên bục phía sau diễn viên. Có bốn thể loại chính là “nagauta”, “tokiwazu”, “kiyomoto” và “gidayu”.
“Nagauta” là thể loại phát triển đầu tiên như âm nhạc cho vũ kịch Kabuki. Thành phần gồm hát, nhạc cụ tạo âm và shamisen. Có khi được biểu diễn trên bục đặt ngay trên sân khấu, cũng có khi được chơi trong khuromisu ở phía trái sân khấu, nơi khán giả không nhìn thấy.
“Tokiwazu” chủ yếu được biểu diễn ở nơi khán giả có thể nhìn thấy, như phần đệm cho các điệu múa. Cách thể hiện nửa như hát, nửa như kể, với giai điệu chậm rãi và trầm hùng.
“Kiyomoto” là một dạng joruri kể chuyện theo làn điệu với phần đệm shamisen, nổi bật với giai điệu ở quãng rất cao.
“Gidayu” gồm người đảm nhiệm phần kể gọi là “tayu” và người chơi shamisen gọi là “shamisenkata”. Shamisen dùng ở đây là loại lớn, tạo âm thanh trầm và dày, rất mạnh mẽ. Thể loại này thường phát huy hiệu quả trong các cảnh tachiyaku kể chuyện hoặc onnagata bộc lộ tâm tư.
Tất nhiên, nhiều hiệu ứng âm thanh khác cũng được tạo ra ngay tại chỗ.
Âm thanh được phát ra từ một căn phòng nhỏ phủ rèm đen ở bên trái sân khấu, góp phần tăng sức hấp dẫn cho phần dàn dựng Kabuki.
Ví dụ, nếu bạn nghe thấy tiếng mưa rơi “lộp độp lộp độp”, đó là âm thanh tạo bằng “ame uchiwa”. Trên bề mặt quạt có gắn hạt cườm, khi lắc sẽ phát ra âm thanh như tiếng mưa.
Tiếng gió cũng được tạo bằng đạo cụ. Người ta quay một bánh xe gỗ có răng cưa được phủ vải. Khi đó, ma sát của vải sẽ tạo ra âm thanh gió rít.
Không chỉ âm thanh phong cảnh, mà cả tiếng động vật cũng được tạo trực tiếp bằng dụng cụ. Chẳng hạn, tiếng ếch kêu được tạo ra bằng cách cọ hai vỏ sò vào nhau.
Ngoài ra, khi màn sân khấu mở ra, sẽ vang lên hiệu ứng âm thanh “chon chon”. Âm thanh này được tạo bằng hai thanh gỗ hình chữ nhật gọi là “ki”. Khi mở màn hoặc hạ màn, “ki” sẽ được gõ liên tiếp với nhịp ngắn.
Tương tự, trong lúc biểu diễn đôi khi cũng vang lên hiệu ứng âm thanh lớn được tạo bằng hai “tsukegi” và “tsukeita”. Âm thanh này do một người chuyên trách gọi là tsuke-uchishi thực hiện ở mép bên phải sân khấu. Hiệu ứng này được gọi là “tsuke”. Người ta gõ để nhấn mạnh tiếng bước chân hay những tiếng động khác theo chuyển động của diễn viên Kabuki. Nó cũng được dùng làm hiệu ứng khi diễn viên tạo “mie” hoặc trong các cảnh giao đấu.
Hãy lắng tai để thưởng thức cả những lời hát và hiệu ứng âm thanh đang được tạo nên ngay trong khoảnh khắc đó.
Sân khấu và thiết bị sân khấu
Sân khấu phía trước khán phòng thực ra là “sân khấu xoay”. Nó có dạng một “mâm” tròn được cắt ra và có thể xoay 360 độ. Trên chiếc mâm đó đặt các đại cảnh của từng cảnh diễn, và bằng cách xoay nó, sân khấu sẽ chuyển sang bối cảnh tiếp theo. (Ở mặt sau của phần đang hiện ra trước mắt khán giả là bối cảnh và công trình của cảnh tiếp theo.) Ngày nay, loại sân khấu xoay này được sử dụng trong sân khấu trên khắp thế giới, nhưng thực ra nó bắt nguồn từ Kabuki. Người ta cho rằng vào năm 1758, tác giả kyogen Namiki Shozo đã nghĩ ra nó từ ý tưởng con quay. Trước đây sân khấu được quay bằng sức người, còn hiện nay về cơ bản đã được điện khí hóa. Tuy nhiên, ở một số rạp hát cổ vẫn còn sử dụng sức người.
Lối đi ở phía bên trái khán phòng được gọi là “hanamichi”, dùng cho diễn viên ra vào sân khấu hoặc như phần nối dài của sân khấu chính. Khi một diễn viên nổi tiếng xuất hiện từ tấm màn phía sau khán phòng gọi là “agemaku”, cùng với âm thanh “charin!”, cả khán phòng sẽ tràn ngập cảm giác phấn khích. Dù là một phần của sân khấu nhưng vì nằm ngay trong khu vực khán giả nên khoảng cách với diễn viên Kabuki trở nên gần hơn, tạo cảm giác hòa làm một. Diễn viên bước ra từ phía sau khán phòng sẽ tạm dừng ở vị trí gọi là “shichisan” để tạo dáng hoặc diễn một đoạn. Sở dĩ gọi là “shichisan” vì đó là điểm chia khoảng cách từ agemaku đến sân khấu theo tỷ lệ 7:3. Phần “shichisan” này là một thiết bị nâng hạ sân khấu gọi là “seri”, riêng ở hanamichi thì thiết bị ấy được gọi là “suppon”. Từ “suppon” này thường xuất hiện những nhân vật không phải “con người”, như pháp sư dùng yêu thuật, hồn ma hoặc người do cáo hóa thành.

Ngoài ra, còn có màn dàn dựng “chunori”, trong đó diễn viên Kabuki được treo bằng dây và di chuyển từ sân khấu chính lên tới tầng hai khán phòng hoặc bay lượn trên không phía trên sân khấu, rất đáng xem. Có thể nhiều người nghĩ đây là kỹ thuật dàn dựng hiện đại, nhưng thực ra nó đã xuất hiện từ khoảng năm 1700. Như vậy, Kabuki từ xưa đến nay vẫn luôn mê hoặc khán giả bằng những cơ chế bất ngờ khiến người xem phải trầm trồ.
Hãy thử xem Kabuki thực tế
Nơi mua vé
Thông tin về các buổi biểu diễn được đăng tải trên trang thông tin Kabuki “KABUKI official website” do Shochiku, đơn vị điều hành các buổi biểu diễn Kabuki, vận hành.
Trang web không chỉ cung cấp thông tin về buổi diễn mà còn có tin tức liên quan đến Kabuki, cùng ảnh sân khấu và video giúp giới thiệu sức hấp dẫn của Kabuki một cách dễ hiểu hơn. Nếu xem trước phần tóm tắt cốt truyện trước khi đi xem, bạn sẽ dễ theo dõi hơn vì biết được nội dung câu chuyện. Trang web này là dịch vụ tiện lợi cho phép mua vé biểu diễn trực tuyến bằng hơn 20 ngôn ngữ.
Ngoài ra, nếu vé chưa bán hết, bạn vẫn có thể đến quầy tại nhà hát trong ngày để mua vé, ngay cả khi không đặt trước trên mạng.
Muốn hiểu kỹ nội dung vở diễn hơn nữa!
Nếu vậy thì bạn không cần lo. Dù bài viết này đã giới thiệu khá nhiều về cách xem Kabuki, một số nhà hát còn có dịch vụ cho thuê thiết bị hướng dẫn bằng tiếng Anh có tính phí. Thiết bị này sẽ giải thích rõ bằng tiếng Anh câu chuyện của vở đang được biểu diễn trước mắt. Nếu muốn hiểu nội dung sâu hơn, bạn có thể thử sử dụng.
Các loại ghế ngồi
Có несколько loại ghế ngồi. Tùy từng nhà hát mà cách phân chia sẽ khác nhau, nhưng chẳng hạn ở Kabukiza có ghế box tầng 1, ghế hạng nhất, ghế hạng nhì, ghế tầng 3 loại A, ghế tầng 3 loại B và ghế xem theo màn sẽ được giới thiệu phía sau.
Ghế box tầng 1 của Kabukiza là loại phải tháo giày trước khi vào. Phần chân được thiết kế theo kiểu hố ngồi rộng rãi, không gian như phòng riêng dành cho 2 người, tạo cảm giác rất đặc biệt. Ngoài ra còn có bàn nhỏ nên có thể xem diễn khá thoải mái. Vì được bố trí ở hai bên nhà hát nên góc nhìn sẽ hơi chéo so với sân khấu, nhưng do ở vị trí cao hơn một chút so với ghế tầng 1 thông thường nên tầm nhìn không bị cản và có thể bao quát toàn bộ sân khấu.
Nếu muốn quan sát kỹ những cử chỉ tinh tế, ánh mắt hay chi tiết trên trang phục của diễn viên Kabuki, thì hàng ghế trong phạm vi 5 hàng tính từ phía bên phải sân khấu so với hanamichi là lựa chọn phù hợp. Ở hàng ghế đầu, dù phải ngước nhìn lên sân khấu, bạn thậm chí còn có thể nghe thấy cả hơi thở của diễn viên, nên rất đáng cân nhắc.
Nếu muốn nhìn tổng thể sân khấu từ chính diện, ghế tầng 2 là lựa chọn phù hợp. Còn nếu chỉ đơn giản là muốn thử trải nghiệm Kabuki với chi phí tiết kiệm, ghế tầng 3 sẽ thích hợp hơn.
Ở các hàng ghế sau của tầng 1 hoặc ghế tầng 2, 3, nếu có ống nhòm nhà hát thì sẽ nhìn rõ hơn. Dù thế nào, hãy chọn chỗ ngồi tùy theo điều bạn ưu tiên nhất.
Nội dung buổi biểu diễn
Các buổi biểu diễn Kabuki nhìn chung sẽ diễn cùng một chương trình mỗi ngày trong suốt khoảng một tháng. Và nội dung vở sẽ thay đổi theo từng tháng. Thông thường sẽ có khoảng 2 đến 3 vở trong một chương trình, và nếu tính cả thời gian diễn cùng thời gian nghỉ, tổng thời lượng vào khoảng 4 tiếng. Bạn nên vào nhà hát trước giờ diễn khoảng 30 phút. Hãy tranh thủ đi vệ sinh trước. Khoảng 5 phút trước khi bắt đầu sẽ có tiếng chuông báo “buu”, như một tín hiệu rằng buổi diễn sắp bắt đầu. Lúc đó hãy quay lại chỗ ngồi của mình.
Có vở chỉ dài khoảng 30 phút, nhưng cũng có vở kéo dài gần 2 tiếng, tùy theo từng tiết mục. Khoảng thời gian giữa các vở được gọi là “makuai”, tức giờ nghỉ. Dù vở đầu tiên kết thúc và màn đã khép lại, xin đừng vội ra về! Buổi diễn vẫn còn tiếp tục. Tác giả bài viết này từng nhiều lần thấy du khách nước ngoài rời đi giữa lúc nghỉ trong một buổi biểu diễn Kabuki và đã tiếc rằng giá như mình nói với họ “vẫn còn nữa đấy”. (Dĩ nhiên cũng có thể họ chỉ tình cờ phải về sớm vì có kế hoạch khác.) Vé xem Kabuki cũng không phải rẻ, nên nếu có thời gian, mong bạn có thể ở lại xem đến cuối. Giờ nghỉ “makuai” đôi khi kéo dài hơn 30 phút, nên bạn có thể ra ngoài và ăn tại các quán gần đó. (Khi vào lại cần có nửa cuống vé, nên nhớ giữ cẩn thận.) Bạn cũng có thể mua cơm hộp bán tại nhà hát để dùng hoặc đặt chỗ ở nhà hàng bên trong nhà hát. Ngoài ra, dạo quanh khu bán quà lưu niệm trong nhà hát cũng rất thú vị. Ở đây còn bán cả những loại bánh kẹo đặc biệt chỉ có thể mua trong nhà hát. Các món như khăn tenugui hoặc khăn tay in họa tiết kumadori cũng được bán, rất phù hợp làm quà từ Nhật Bản. Đôi khi còn có bán ảnh bromide của các diễn viên Kabuki trong chương trình hôm đó. Mua một tấm để ghi nhớ kỷ niệm tiếp xúc với văn hóa Kabuki tại Nhật Bản cũng là ý hay. Ngoài ra, trong giờ nghỉ, nhiều khi bạn cũng có thể chụp ảnh ở sảnh hoặc khu vực chung trong nhà hát. Chụp ảnh kỷ niệm cũng rất thú vị. Tuy vậy, để chắc chắn, hãy hỏi nhân viên trước khi chụp.
Quy tắc khi xem diễn
Nhiều người nghĩ rằng xem Kabuki có những quy tắc rất nghiêm ngặt, nhưng thực ra chỉ cần tuân thủ các quy tắc và phép lịch sự cơ bản giống như khi xem opera hay nhạc kịch là đủ.
- Tắt hẳn điện thoại di động.
- Không chụp ảnh hoặc ghi âm trong lúc biểu diễn.
- Hạn chế nói chuyện riêng khi đang diễn.
- Không gây ra tiếng sột soạt trong lúc biểu diễn.
- Tựa lưng vào ghế, không nghiêng người về phía trước.
- Tháo mũ. Phụ nữ không nên búi tóc quá cao.
- Không ăn uống trong lúc biểu diễn
Chỉ cần tuân thủ những điều trên thì về cơ bản là ổn. Nói cách khác, miễn không làm phiền người xung quanh, bạn có thể thoải mái thưởng thức Kabuki. Đây là một thế giới rất cởi mở. Mong rằng bạn có thể yên tâm trải nghiệm văn hóa Nhật Bản.
Giới thiệu nhà hát
Có một số rạp hát nơi bạn có thể xem Kabuki. Dưới đây là các nhà hát chính ở Tokyo, Osaka và Kyoto.
Kabukiza (quận Chuo, Tokyo)
Đây là nhà hát biểu diễn Kabuki quanh năm. Nếu gọi nơi đây là “thánh đường của Kabuki” thì cũng không hề quá lời. Nhà hát mở cửa vào năm 1889. Tòa nhà hiện tại là thế hệ thứ năm, hoàn thành vào năm 2013. Bên trong có khu mua quà lưu niệm và nhà hàng. Tại đây, bạn có thể mua khăn tay in minh họa Kabuki, bánh gạo senbei và nhiều món khác, rất phù hợp làm quà sau khi đi xem Kabuki. Có lẽ bạn bè của bạn cũng sẽ thích.
Ngoài ra, ở Kabukiza còn có loại ghế gọi là ghế xem theo màn, cho phép bạn dễ dàng thưởng thức riêng màn mình muốn xem. Ghế nằm ở tầng 4, gồm khoảng 70 ghế chỉ định chỗ và khoảng 20 ghế tự do, nhưng cần lưu ý là việc bán sẽ kết thúc ngay khi đạt số lượng dự kiến. (Số lượng có thể thay đổi tùy chương trình.)

Minamiza (quận Higashiyama, thành phố Kyoto, tỉnh Kyoto)
Đây là nhà hát nằm ở Kyoto, nơi được xem là cái nôi của Kabuki. Nguồn gốc của Minamiza có thể truy về đầu thời Edo. Vào tháng 12 hằng năm, nơi đây tổ chức “Kaomise Kogyo”, một chương trình hoành tráng quy tụ các diễn viên Kabuki từ cả miền Đông lẫn miền Tây Nhật Bản. Khi đó, những tấm biển gọi là “maneki” có ghi tên các diễn viên tham gia sẽ được treo ở phần trên của tòa nhà, và người Kyoto khi nhìn thấy chúng sẽ cảm nhận rằng “cuối năm đã đến rồi”. Chương trình Kaomise Kogyo đã được tổ chức đều đặn vào mỗi tháng 12 suốt hơn 120 năm mà không hề gián đoạn. Trong nhà hát còn có quán đồ ngọt và tiệm udon, nên thật tiện khi có thể ăn nhẹ trong giờ nghỉ.
Nhà hát hiện nay đã được cải tạo lại vào năm 2018.

Osaka Shochikuza (quận Chuo, thành phố Osaka, tỉnh Osaka)
Nhà hát được mở cửa vào năm 1923 tại Dotonbori, khu phố sân khấu có lịch sử từ thời Edo, như một nhà hát phong cách phương Tây quy mô đúng nghĩa đầu tiên ở vùng Kansai. Các buổi biểu diễn Kabuki không diễn ra thường xuyên, nên cần kiểm tra trước khi ghé thăm.
※Sau buổi diễn tháng 5 năm 2026, nơi này dự kiến sẽ ngừng hoạt động và toàn bộ tòa nhà Osaka Shochikuza, bao gồm cả các cửa hàng ở tầng hầm, sẽ đóng cửa.

Muốn tìm hiểu thêm về Kabuki trước khi xem trực tiếp
Nếu bạn muốn như vậy, có một trang web rất hữu ích để ôn tập trước và sau khi xem Kabuki tại nhà, ở bất kỳ quốc gia nào.
Đó là “KABUKI ON DEMAND”, nơi phát trực tuyến các video sân khấu dành cho khán giả nước ngoài kèm phụ đề tiếng Anh hoặc âm thanh thuyết minh.
Hãy thử tham khảo bài viết này và xem qua nhé!
Những hình ảnh được giới thiệu trong bài cũng đang có trên “KABUKI ON DEMAND”.
Ví dụ, trang phục keisei hay tư thế tạo mie có thể được xem trực tiếp trong vở “Sukeroku Yukari no Edozakura”.

Ngoài ra, trong vở “Kurumabiki”, bạn cũng có thể thấy rõ các kiểu kumadori. Vai Umeomaru sử dụng kiểu kumadori gọi là “sujiguma”, còn Fujiwara no Shihei sử dụng kiểu “kugeare”.
Bạn đã có thể chỉ cần nhìn kumadori mà biết nhân vật có tính cách như thế nào chưa?
Nếu làm được điều đó thì bạn đã khá sành Kabuki rồi đấy!

Tổng kết
Trên đây là những kiến thức cơ bản về Kabuki, bạn thấy thế nào?
Kabuki là một hình thức giải trí đỉnh cao, kết tinh niềm tự hào về truyền thống và lịch sử của Nhật Bản.
Khi đến Nhật Bản, hãy thử xem một buổi biểu diễn Kabuki và tận hưởng khoảng thời gian khác biệt với đời thường.